phụ dịch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc phụ giúp, hỗ trợ trong các công việc lặt vặt, thường là chân tay: "Phụ dịch" chỉ việc làm phụ, giúp đỡ trong các công việc thường ngày, không đòi hỏi chuyên môn cao, như dọn dẹp, bưng bê, chạy việc vặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy làm công việc phụ dịch trong nhà hàng, chủ yếu là rửa bát và lau bàn.
- Trong các sự kiện lớn, cần rất nhiều người làm phụ dịch để hỗ trợ công tác hậu cần.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm phụ dịch": thực hiện công việc phụ giúp, hỗ trợ.
- Cô ấy đã làm phụ dịch cho đoàn làm phim trong suốt mùa hè.
Biến thể và từ gần giống
- Phụ việc (danh từ): công việc phụ, có nghĩa tương tự "phụ dịch".
- Giúp việc (danh từ): người giúp việc, chỉ người làm các công việc phụ trong gia đình hoặc cơ quan.
Từ đồng nghĩa
- Hỗ trợ: giúp đỡ, tiếp sức.
- Phụ giúp: giúp đỡ phần nào đó trong công việc chung.
Từ trái nghĩa
- Chủ đạo: đóng vai trò chính, quan trọng nhất.
- Anh ấy đảm nhận phần việc chủ đạo, còn tôi chỉ làm phụ dịch.