phụ dịch

phụ dịch

Anh ấy làm công việc phụ dịch trong nhà hàng, chủ yếu là rửa bát và lau bàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc phụ giúp, hỗ trợ trong các công việc lặt vặt, thường chân tay: "Phụ dịch" chỉ việc làm phụ, giúp đỡ trong các công việc thường ngày, không đòi hỏi chuyên môn cao, như dọn dẹp, bưng , chạy việc vặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy làm công việc phụ dịch trong nhà hàng, chủ yếu rửa bát lau bàn.
    • Trong các sự kiện lớn, cần rất nhiều người làm phụ dịch để hỗ trợ công tác hậu cần.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm phụ dịch": thực hiện công việc phụ giúp, hỗ trợ.
    • ấy đã làm phụ dịch cho đoàn làm phim trong suốt mùa .
Biến thể từ gần giống
  • Phụ việc (danh từ): công việc phụ, có nghĩa tương tự "phụ dịch".
  • Giúp việc (danh từ): người giúp việc, chỉ người làm các công việc phụ trong gia đình hoặc cơ quan.
Từ đồng nghĩa
  • Hỗ trợ: giúp đỡ, tiếp sức.
  • Phụ giúp: giúp đỡ phần nào đó trong công việc chung.
Từ trái nghĩa
  • Chủ đạo: đóng vai trò chính, quan trọng nhất.
    • Anh ấy đảm nhận phần việc chủ đạo, còn tôi chỉ làm phụ dịch.